Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tan biến" (1)
tan biến
Tiếng Anh
Động từto vanish, to disappear
Nỗi buồn dần tan biến.
The sadness gradually vanished.
Từ liên quan "tan biến" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tan biến" (1)
Nỗi buồn dần tan biến.
The sadness gradually vanished.
